vạ gì

vạ gì

Cãi nhau với nó thì vạ gì mà.

Định nghĩa
  1. Cụm từ cố định (thường dùng trong văn nói):
    • Biểu thị sự phủ định hoặc phản đối một hành động, ý kiến nào đó, cho rằng việc đó vô ích, không đáng, hoặc ngu ngốc: "vạ " thường đi kèm với một mệnh đề, mang hàm ý khuyên can, chê trách hoặc nhấn mạnh tính phi lý của hành động.
    • Cách nói tương đương với "thật ngu ngốc khi...", "chẳng có lý do để...": Nhấn mạnh rằng việc làm được nhắc đến không xứng đáng, gây hại hoặc vô nghĩa.
dụ sử dụng
  • (Thật ngu ngốc khi cãi nhau với .)
  • (Chẳng có lý do để đi mưa về tối như vậy, thật không đáng.)
  • (Thật vô ích khi lo lắng về những chuyện xa vời.)
  • (Thật ngu ngốc khi mua đồ đắt như vậy, không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vạ ": Dạng mở rộng, thường xuất hiện trong câu cảm thán hoặc câu hỏi tu từ, nhấn mạnh sự phản đối hoặc chê trách.
    • Vạ mà lại tin lời . (Thật ngu ngốc khi lại tin lời .)
  • "vạ " đứng đầu câu, theo sau một mệnh đề: Cấu trúc phổ biến, mang tính khẩu ngữ.
    • Vạ làm việc ấy cho mệt. (Chẳng có lý do để làm việc ấy cho mệt cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Vạ (cụm từ): Dạng mở rộng, giữ nguyên nghĩa, thường dùng trong câu sắc thái mạnh hơn.
    • Vạ khóc lóc thảm thiết. (Thật ngu ngốc khi khóc lóc thảm thiết.)
  • Chẳng có lý do (cụm từ): Diễn đạt cùng ý nghĩa nhưng trung tính hơn, không mang sắc thái chê trách mạnh.
    • Chẳng có lý do để cãi nhau với . (Không có lý do để cãi nhau với .)
Từ đồng nghĩa
  • Thật ngu ngốc khi: Nhấn mạnh sự vô lý, dại dột của hành động.
    • Thật ngu ngốc khi cãi nhau với . (Giống nghĩa với "vạ cãi nhau với ".)
  • Không đáng: Nhấn mạnh tính vô ích, không xứng đáng.
    • Không đáng để cãi nhau với . (Hành động cãi nhau vô ích.)
Thành ngữ liên quan
  • Không lửa thì không khói: Ám chỉ mọi việc đều nguyên do, nhưng "vạ " thường đặt câu hỏi về tính hợp lý của hành động hơn nguyên nhân.
  • Đâm đầu vào đá: Hành động ngu ngốc, tự rước họa vào thân, tương tự sắc thái của "vạ ".

Từ chứa "vạ gì"